| 1 |
Xuất xứ |
Indonesia |
| 2 |
Bảo hành |
2 năm |
| 3 |
Loại Tivi |
Smart Tivi |
| 4 |
Kích thước màn hình |
48″ |
| 5 |
Khoảng kích thước màn hình |
Từ 44 – 54 inch |
| 6 |
Công nghệ màn hình |
OLED |
| 7 |
Độ phân giải |
Ultra HD 4K (3840 x 2160 Pixel) |
| 8 |
Bluetooth |
Có (kết nối loa bluetooth) |
| 9 |
Cổng LAN |
Có |
| 10 |
Wifi |
Có |
| 11 |
Cổng HDMI |
4 cổng |
| 12 |
Cổng USB |
3 cổng |
| 13 |
Tích hợp đầu thu kỹ thuật số |
DVB-T2, DVB-T2C, DVB-C |
| 14 |
Hệ điều hành |
WebOS Smart TV 5.0 |
| 15 |
Các ứng dụng sẵn có |
YouTube, Netflix, Trình duyệt web, LG Content Store |
| 16 |
Remote thông minh |
Magic Remote (tìm kiếm giọng nói tiếng Việt) |
| 17 |
Điều khiển tivi bằng điện thoại |
Ứng dụng LG TV Plus |
| 18 |
Chiếu hình từ điện thoại lên Tivi |
Chiếu màn hình Screen Mirroring, Chiếu màn hình qua AirPlay 2 |
| 19 |
Kết nối Bàn phím, chuột |
Có thể kết nối (sử dụng tốt nhất trong trình duyệt web) |
| 20 |
Tính năng thông minh khác |
Intelligent Voice Recognition (Nhận dạng giọng nói thông minh), LG ThinQ, Tìm kiếm bằng giọng nói (có hỗ trợ tiếng Việt) |
| 21 |
Công nghệ hình ảnh |
HLG, FilmMaker Mode, Dolby Vision IQ, AI Picture Pro, Nâng cấp hình ảnh (Image Enhacing on SQM), HDR Dynamic Tone Mapping Pro, Face Enhancing, α9 Gen4 AI Processor 4K, HDR 10 Pro, Cinema HDR, AI Upscaling |
| 22 |
Công nghệ âm thanh |
AI Acoustic Tuning, AI Sound, Clear Voice III, LG Sound Sync |
| 23 |
Tổng công suất loa |
40 W |
| 24 |
Kích thước có chân, đặt bàn |
Ngang 107.1 cm – Cao 65 cm – Dày 25.1 cm |
| 25 |
Khối lượng có chân |
18.9 Kg |
| 26 |
Kích thước không chân, treo tường |
Ngang 107.1 cm – Cao 61.8 cm – Dày 4.6 cm |
| 27 |
Khối lượng không chân |
14.9 Kg |
| 28 |
Năm ra mắt |
2021 |