Mô tả
| Tổng quan sản phẩm | |
| Loại Tivi: | Smart Tivi |
| Kích cỡ màn hình: | 43 inch |
| Độ phân giải: | 4K (Ultra HD) |
| Loại màn hình: | LED nền (Direct LED) |
| Hệ điều hành: | webOS 24 |
| Chất liệu chân đế: | Vỏ nhựa lõi kim loại |
| Chất liệu viền tivi: | Nhựa |
| Nơi sản xuất: | Indonesia |
| Năm ra mắt: | 2024 |
| Công nghệ hình ảnh | |
| Công nghệ hình ảnh: |
|
| Bộ xử lý: | Bộ xử lý α5 AI Processor 4K Gen7 |
| Tần số quét thực: | 60 Hz |
| Tiện ích | |
| Điều khiển tivi bằng điện thoại: | Ứng dụng LG ThinQ |
| Điều khiển bằng giọng nói: | Google Assistant có tiếng Việt |
| Chiếu hình từ điện thoại lên TV: | AirPlay 2 |
| Remote thông minh: | Magic Remote |
| Kết nối ứng dụng các thiết bị trong nhà: | Home Dashboard, Apple HomeKit |
| Ứng dụng phổ biến: |
|
| Tiện ích thông minh khác: | Nhận diện mệnh lệnh giọng nói, Room to Room Share (Chia sẻ giữa các phòng) |
| Công nghệ âm thanh | |
| Tổng công suất loa: | 20W |
| Số lượng loa: | 2 loa |
| Chế độ lọc thoại: | Có |
| Kết nối với loa tivi: | Có |
| Các công nghệ khác: |
|
| Cổng kết nối | |
| Kết nối Internet: | Cổng mạng LAN, Wifi |
| Kết nối không dây: | Bluetooth (Kết nối loa, thiết bị di động) |
| USB: | 2 cổng USB A |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh: | 3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite |
| Cổng xuất âm thanh: | 1 cổng Optical (Digital Audio) |
| Thông tin lắp đặt | |
| Kích thước có chân, đặt bàn: | Ngang: 96.7 cm – Cao: 62.1 cm – Dày: 21.6 cm |
| Khối lượng có chân: | 9 kg |
| Kích thước không chân, treo tường: | Ngang: 96.7 cm – Cao: 56.4 cm – Dày: 5.71 cm |
|
Khối lượng không chân:
|
8.8 kg |





